Token导航 LogoToken导航

Agent Skill · 待分类

workshop-builder(车间建造者)

workshop-builder 用于处理 GitHub 仓库、Issue、Pull Request 和代码协作信息,适合在 Codex、Claude、Cursor、Gemini CLI 中需要围绕仓库状态、代码变更或协作事项进行整理时使用。可结合来源仓库、安装命令和原始 README 继续核验具体用法。安装前建议确认权限范围、维护状态,以及是否会触发联网、命令执行或文件读写。

workshop-builder 是待分类类 Agent Skill,可用宿主为 Codex、Claude、Cursor、Gemini CLI,通过GitHub 仓库获取,权限为只读;许可证信息还不明确,第三方扫描已通过,按安装量在待分类类的 11,209 个 Skill 里排第 10,614。

总安装 194周安装 8GitHub Stars 公开资料未说明下载 63核验 2026-05-01

安装说明

本站只整理中文说明,不托管安装包,也不代用户安装。
GitHub
许可证
unknown

安装方式

通过对话安装

复制提示词发给支持本地命令或 Skills 的 AI 助手,先确认命令和权限,再让它执行。

请帮我安装这个 Agent Skill:workshop-builder(车间建造者)
来源仓库:https://github.com/hoangvantuan/claude-plugin
仓库路径:skills/workshop-builder
安装命令:
npx skills add https://github.com/hoangvantuan/claude-plugin --skill workshop-builder
安装前请先检查当前环境是否支持对应 CLI,并向我确认将要执行的命令、安装目录、联网范围和文件读写权限;确认后再执行。

命令行安装

复制命令到本机终端执行。该命令会通过 npx skills 从第三方来源获取 Skill;本站只展示命令,不托管安装包,也不自动执行。

skills.shnpx skills
npx skills add https://github.com/hoangvantuan/claude-plugin --skill workshop-builder

这个 Skill 是做什么的

这个 Skill 的分类还没最终确定,用法以来源仓库的说明为准。

workshop-builder 用于处理 GitHub 仓库、Issue、Pull Request 和代码协作信息。适合在 Codex、Claude、Cursor、Gemini CLI 中围绕仓库状态、代码变更或协作事项进行整理时使用。可结合来源仓库、安装命令和原始 README 继续核验具体用法。

安装前建议确认权限范围、维护状态,以及是否会触发联网、命令执行或文件读写。适用宿主包括 Codex、Claude、Cursor、Gemini CLI,接入前应确认版本、权限和运行环境要求。

来源仓库内路径:skills/workshop-builder

上手步骤

4 步
  1. 1

    确认自己的宿主工具

    公开资料标注支持 Codex、Claude、Cursor、Gemini CLI;先确认自己用的是其中之一,再按对应工具的 Skills 目录放置。

  2. 2

    拿到安装命令

    可以直接复制的命令是 npx skills add https://github.com/hoangvantuan/claude-plugin --skill workshop-bu…;命令里的占位符换成自己的路径或密钥再执行。

  3. 3

    安装后重启宿主

    命令执行完要完全退出宿主工具再打开,让新装的 Skill 被重新扫描到,否则列表里可能看不到。

  4. 4

    按最小权限试用

    它标注为只读,先用只读任务试一次,确认行为符合预期再扩大使用范围。

常见问题

6 条

workshop-builder 怎么安装?

在终端执行 npx skills add https://github.com/hoangvantuan/claude-plugin --skill workshop-builder。装完完全退出宿主工具再打开,让它重新扫描本地 Skill。

workshop-builder 支持哪些 AI 工具?

公开资料标注支持 Codex、Claude、Cursor、Gemini CLI。其他工具只要能读取本地 Skill 目录,一般也能手动放进去,但要自己确认触发方式是否一致。

workshop-builder 需要什么权限?

权限级别是只读。该 Skill 主要提供规则、说明或参考内容,本身偏只读;真正读写文件、联网或执行命令仍取决于宿主 Agent 的任务。

workshop-builder 是免费的吗?

公开资料没有标注明确许可证,收费和商用限制都无法确认。正式使用前请到来源仓库核对授权说明。

workshop-builder 用的人多吗?

公开数据是累计安装 194 次,近一周安装 8 次,下载 63 次。这些数字来自第三方目录统计,只能当作热度参考,不代表质量或安全性。

workshop-builder 安全吗?

第三方扫描结果为通过,但这只覆盖已知的静态检查项,不能替代自己读一遍源码和安装命令。

值得选的地方和要先想清楚的地方

值得选的地方

  • 同时适配 4 种工具,换客户端不用重新找替代品。
  • 第三方扫描已通过,常见的高风险行为没有命中。
  • 标注为只读权限,试用阶段不容易误改本地文件。

先想清楚的地方

  • 许可证没有明确标注,能不能商用、能不能再分发都不确定。
  • 第三方目录整理,版本更新和行为细节以来源仓库为准。

适不适合你

更适合

  • 已经在用 Codex,想直接扩展它能力的人。
  • 需要处理待分类类任务、又不想每次都手写提示词的人。
  • 只想先试试效果、不希望它改动本地文件的人。

不太适合

  • 需要明确授权才能用到公司项目里的场景。
  • 需要厂商级技术支持和 SLA 的生产系统。

待分类类 Skill 对比

6 个同类
Skill总安装GitHub 星权限许可证扫描
infsh-cli

infsh CLI · Codex、Claude

4,374,576382权限未标注未明确未收录
ai-video-generation

AI 视频生成 · Codex、Claude

4,313,376382调用外部服务未明确有提醒
lark-openapi-explorer

云雀 OpenAPI 浏览器 · Codex、Claude

2,064,1209,011需要联网未明确有提醒
lark-workflow-standup-report

Lark 工作流程站立报告 · Codex、Claude

2,041,6328,978需要联网未明确通过
use-my-browser

使用我的浏览器 · Codex、Claude

1,848,49140操作浏览器未明确未通过
workshop-builder

车间建造者 · 本页

194—只读未明确通过

按安装量取同分类前几名;数字来自第三方目录统计,只作热度参考,不代表质量结论。

SKILL.md 原文

Workshop Builder

Skill thiết kế workshop theo phương pháp Backwards Design (Wiggins & McTighe) kết hợp 4Cs (Sharon Bowman) và Kirkpatrick Model.

Nguyên tắc vàng: Mục tiêu → Bằng chứng đánh giá → Hoạt động (không bao giờ ngược lại — vì chọn hoạt động trước rồi mới nghĩ mục tiêu sẽ tạo workshop "vui nhưng không học được gì")

Quy trình 5 giai đoạn

  ①            ②           ③            ④            ⑤
VISION   →   DESIGN   →  PREPARE  →  DELIVER   →  FOLLOW-UP
Mục tiêu     Thiết kế     Chuẩn bị     Tổ chức     Củng cố
(2-4 tuần)   (1-2 tuần)   (1 tuần)     (Ngày W)    (1-90 ngày)

Cách sử dụng

Khi người dùng yêu cầu thiết kế workshop, đi theo 5 giai đoạn dưới đây. Nếu họ chỉ cần 1 phần (ví dụ chỉ cần agenda), nhảy thẳng đến phần đó nhưng vẫn hỏi đủ thông tin để đảm bảo chất lượng.


① VISION — Xác định mục tiêu

Thu thập thông tin bằng cách hỏi người dùng 5 câu hỏi:

Câu hỏiGợi ý
WHY — Tại sao cần workshop này?Vấn đề cần giải quyết? Cơ hội nào?
WHO — Ai tham gia?Số lượng, background, trình độ, kỳ vọng
WHAT — Kết quả mong muốn?Họ cần biết/làm được gì SAU workshop?
GAP — Khoảng cách hiện tại?Kiến thức/kỹ năng hiện có vs. cần đạt
CONSTRAINT — Ràng buộc?Thời lượng, ngân sách, online/offline/hybrid

Viết mục tiêu học tập

Công thức: "Sau workshop, người tham gia có thể [ĐỘNG TỪ hành động] + [NỘI DUNG cụ thể] + [ĐIỀU KIỆN/tiêu chí]"

Chọn động từ theo Thang Bloom (từ thấp đến cao):

Cấp độĐộng từ mẫuKhi nào dùng
1. NhớLiệt kê, kể tên, nhận diệnKiến thức nền tảng
2. HiểuGiải thích, tóm tắt, phân biệtHiểu khái niệm
3. Áp dụngSử dụng, thực hiện, demoLàm được theo hướng dẫn
4. Phân tíchSo sánh, đối chiếu, phân loạiTư duy phản biện
5. Đánh giáĐánh giá, lựa chọn, biện luậnRa quyết định
6. Sáng tạoThiết kế, xây dựng, đề xuấtTạo ra cái mới

Quy tắc:

  • Tối đa 3-5 mục tiêu cho workshop nửa ngày
  • Mỗi mục tiêu phải đo lường được (observable + measurable)
  • Ưu tiên cấp Bloom 3+ (Áp dụng trở lên) cho workshop kỹ năng

② DESIGN — Thiết kế trải nghiệm

Bước 1: Xác định bằng chứng đánh giá (TRƯỚC khi chọn hoạt động!)

Câu hỏi then chốt: "Làm sao BIẾT họ đã học được?"

Loại đánh giáVí dụThời điểm
Formative (theo dõi)Quiz nhanh, thảo luận nhóm, observationTrong workshop
Summative (tổng kết)Dự án mini, thuyết trình, bài tập tổng hợpCuối workshop
Transfer (chuyển giao)Báo cáo áp dụng, follow-up survey, coaching2-4 tuần sau

Bước 2: Cấu trúc agenda theo 4Cs

Áp dụng cho MỖI module/chủ đề con trong workshop:

CONNECTIONS  (10-15% thời gian)
  "Bạn đã biết gì về chủ đề này?"
  → Think-Pair-Share, quiz, brainstorm
  Kích hoạt kiến thức hiện có

CONCEPTS     (25-30% thời gian)
  Giới thiệu kiến thức/kỹ năng mới
  → Mini-lecture (≤10 phút) + thảo luận
  Jigsaw reading, concept map, demo

CONCRETE PRACTICE  (35-40% thời gian) ← PHẦN LỚN NHẤT
  Thực hành, áp dụng ngay
  → Case study, role-play, bài tập nhóm
  Teach-back, simulation, prototype

CONCLUSIONS  (10-15% thời gian)
  Tổng kết + cam kết hành động
  → Action plan, gallery walk, 1-min paper
  What? So what? Now what?

Bước 3: Điều chỉnh theo hình thức

Hình thứcĐiều chỉnh
OfflineMặc định — không cần thay đổi
OnlineModule ngắn hơn 20% (max 55'). Thêm digital icebreaker (Mentimeter, Miro). Break mỗi 60' thay vì 90'. Ưu tiên breakout rooms cho Concrete Practice
HybridXác định rõ ai online/ai offline. Ưu tiên hoạt động nhóm nhỏ (dễ kết hợp hơn plenary). Cần co-facilitator cho phía online. Test tech 30' trước giờ

Bước 4: Chọn framework phù hợp

Đọc references/frameworks.md để chọn framework phù hợp với mục tiêu và quy mô workshop.

Bước 5: Lên timeline

Quy tắc thời gian BẮT BUỘC:

Quy tắcChi tiết
Không lecture > 10 phútXen kẽ tương tác sau mỗi 10 phút
Nghỉ giải lao mỗi 90 phútTối thiểu 10-15 phút — cắt break = giảm tập trung 40% ở phần sau, luôn giữ nguyên
Buffer +15%Dự trù cho tình huống bất ngờ
5 phút đầu = tương tácMở bằng lecture khiến người tham gia "ngồi nghe" thay vì "tham gia" — tạo tâm thế thụ động cho cả buổi
Energizer sau mỗi breakĐặc biệt bắt buộc sau giờ trưa
Cấu trúc agenda theo thời lượng
Thời lượngModulesCấu trúc
2-3 giờ1-2Mở (15') → Module × N → Đóng (15')
Nửa ngày (3.5h)2Mở (25') → M1 (70') → Break (15') → Energizer (5') → M2 (70') → Action Plan (15') → Đóng (10')
1 ngày (7h)3-4Mở (30') → M1 (75') → Break → M2 (75') → Tổng kết sáng → Trưa (60') → Energizer → M3 (75') → Break → M4/Tổng hợp (60') → Action Plan (30') → Đóng (20')
2 ngày5-8Ngày 1: Input-heavy (3-4 modules). Ngày 2: Practice-heavy (2-3 modules + dự án tổng hợp)

Quy tắc tính: Mỗi module 4Cs ≈ 70-75 phút. Break 15 phút mỗi 90 phút. Energizer bắt buộc sau mỗi break (đặc biệt sau trưa — năng lượng thấp nhất trong ngày).

Chọn hoạt động cụ thể cho từng phần từ references/activity-library.md.


③ PREPARE → ④ DELIVER → ⑤ FOLLOW-UP

Chi tiết 3 giai đoạn này: xem references/prepare-deliver-followup.md

Tóm tắt nhanh:

  • ③ PREPARE (1 tuần trước): Checklist tài liệu + 6P Logistics + Plan B
  • ④ DELIVER (ngày W): Kịch bản mở 15' + 6 kỹ năng facilitation + kịch bản đóng
  • ⑤ FOLLOW-UP (1-90 ngày): Email 24h → Reminder 72h → Survey 2 tuần → Refresher 1 tháng → Impact 3 tháng
  • Đo lường: 4 cấp Kirkpatrick (L1 Phản ứng → L4 Kết quả)

References

  • references/frameworks.md — Ma trận chọn framework, cây quyết định, cách kết hợp frameworks
  • references/activity-library.md — Kho hoạt động: icebreakers, energizers, hoạt động nhóm, Liberating Structures, closers
  • references/prepare-deliver-followup.md — Chi tiết giai đoạn ③④⑤, templates email follow-up, Kirkpatrick, 10 anti-patterns
  • references/templates.md — Workshop Design Canvas, Module Template, Facilitator Cue Card, Pre-workshop Survey
  • references/output-template.md — Cấu trúc output cho workshop plan (module chi tiết, handout, follow-up)
  • references/example-walkthrough.md — Ví dụ thực tế: Workshop "Kỹ Năng Giving Feedback Hiệu Quả"

Output Format

Khi tạo workshop plan, đọc và tuân theo cấu trúc trong references/output-template.md. Yêu cầu quan trọng: mỗi module phải có đầy đủ nội dung kiến thức chi tiết — đủ để facilitator xây slide và soạn tài liệu trực tiếp từ output mà không cần nghiên cứu thêm.

平台分布

Codex

36.96%
按下载量换算23

Claude

27.19%
按下载量换算17

Cursor

19.47%
按下载量换算12

Gemini CLI

8.91%
按下载量换算6

安全审计

Gen Agent Trust Hub

通过

Socket

通过

Snyk

通过

权限和风险

只读

该 Skill 主要提供规则、说明或参考内容,本身偏只读;真正读写文件、联网或执行命令仍取决于宿主 Agent 的任务。

安装前确认

本站仅展示第三方公开信息,不托管安装包,不提供自动安装或运行环境。安装前应自行审查源码、依赖和命令行为。目前只有一个公开来源,建议同时核对源仓库。

继续浏览同类 Skills