Token导航 LogoToken导航

Agent Skill · 研究检索

taohopdong(taohopdong 搜索)

taohopdong 用于查找、检索和筛选相关信息,适合在 OpenClaw 中需要根据关键词、任务场景或来源线索快速定位候选结果时使用。可结合来源仓库、安装命令和原始 README 继续核验具体用法。安装前建议确认权限范围、维护状态,以及是否会触发联网、命令执行或文件读写。

taohopdong 是研究检索类 Agent Skill,可用宿主为 OpenClaw,通过ClawHub获取,权限为需要联网;许可证为 MIT-0,第三方扫描有提醒项,按安装量在研究检索类的 73,675 个 Skill 里排第 58,594。

总安装 412周安装 17GitHub Stars 公开资料未说明下载 135核验 2026-05-01

安装说明

本站只整理中文说明,不托管安装包,也不代用户安装。
GitHub
许可证
MIT-0
版本
1.0.4

安装方式

通过对话安装

复制提示词发给支持本地命令或 Skills 的 AI 助手,先确认命令和权限,再让它执行。

请帮我安装这个 Agent Skill:taohopdong(taohopdong 搜索)
来源仓库:https://github.com/minhduongqngai/taohopdong
安装命令:
openclaw skills install taohopdong
安装前请先检查当前环境是否支持对应 CLI,并向我确认将要执行的命令、安装目录、联网范围和文件读写权限;确认后再执行。

命令行安装

复制命令到本机终端执行。该命令会通过 OpenClaw 从第三方来源获取 Skill;本站只展示命令,不托管安装包,也不自动执行。

ClawHubOpenClaw
openclaw skills install taohopdong

这个 Skill 是做什么的

研究检索类 Skill 主要解决「找资料、核对事实、把来源整理清楚」的问题,通常会让助手先检索再总结。

taohopdong 查询越南企业税号信息并存入 Google Sheet。支持按用户请求检索 masothue.com 公开数据。适用于合同签署前的工商信息核验场景。taohopdong 属于研究检索类 Skill,可作为该场景下的辅助能力补充。需授权访问 Google Drive 写入权限。

数据更新可能存在滞后,请以官方登记为准。

上手步骤

4 步
  1. 1

    确认自己的宿主工具

    公开资料标注支持 OpenClaw;先确认自己用的是其中之一,再按对应工具的 Skills 目录放置。

  2. 2

    拿到安装命令

    可以直接复制的命令是 openclaw skills install taohopdong;命令里的占位符换成自己的路径或密钥再执行。

  3. 3

    安装后重启宿主

    命令执行完要完全退出宿主工具再打开,让新装的 Skill 被重新扫描到,否则列表里可能看不到。

  4. 4

    按最小权限试用

    它需要需要联网,先在测试目录或测试账号里跑,确认没问题再放到正式项目。

常见问题

6 条

taohopdong 怎么安装?

在终端执行 openclaw skills install taohopdong。装完完全退出宿主工具再打开,让它重新扫描本地 Skill。

taohopdong 支持哪些 AI 工具?

公开资料标注支持 OpenClaw。其他工具只要能读取本地 Skill 目录,一般也能手动放进去,但要自己确认触发方式是否一致。

taohopdong 需要什么权限?

权限级别是需要联网。该 Skill 可能需要联网访问来源站点、仓库或外部 API;具体网络访问范围需要结合源码和 README 复核。

taohopdong 是免费的吗?

来源标注的许可证是 MIT-0。本站不代收任何费用,也不托管安装包;能否商用、要不要署名,以许可证原文为准。

taohopdong 用的人多吗?

公开数据是累计安装 412 次,近一周安装 17 次,下载 135 次。这些数字来自第三方目录统计,只能当作热度参考,不代表质量或安全性。

taohopdong 安全吗?

第三方扫描有提醒项,说明存在需要人工确认的行为。安装前请打开源码看清它读了什么、联网到哪里。

值得选的地方和要先想清楚的地方

值得选的地方

  • 专注 OpenClaw 一种宿主,触发方式和使用习惯不用来回切换。
  • 许可证明确为 MIT-0,商用和分发边界好判断。

先想清楚的地方

  • 第三方扫描存在提醒项或未通过项,需要人工逐条确认。
  • 第三方目录整理,版本更新和行为细节以来源仓库为准。

适不适合你

更适合

  • 已经在用 OpenClaw,想直接扩展它能力的人。
  • 需要处理研究检索类任务、又不想每次都手写提示词的人。

不太适合

  • 需要厂商级技术支持和 SLA 的生产系统。

研究检索类 Skill 对比

6 个同类
Skill总安装GitHub 星权限许可证扫描
find-skills

寻找技能 · Codex、Claude

31,199,81316,486操作浏览器MIT有提醒
self-improving-agent

自我改进 Agent · OpenClaw

16,464,0023,396接触敏感数据MIT-0通过
soultrace

灵魂追踪 · Codex、Claude

7,588,94412需要联网未明确有提醒
self-improving

自我完善 · OpenClaw

6,829,2841,046需要联网MIT-0通过
microsoft-foundry

微软代工厂 · Codex、Claude

6,614,144764调用外部服务未明确有提醒
taohopdong

taohopdong 搜索 · 本页

412—需要联网MIT-0有提醒

按安装量取同分类前几名;数字来自第三方目录统计,只作热度参考,不代表质量结论。

SKILL.md 原文

name
taohopdong
description
|

Tạo Hợp Đồng (taohopdong)

Tra cứu thông tin doanh nghiệp từ masothue.com và ghi vào Google Sheet Hợp đồng.

Yêu cầu: gog CLI đã authenticated, env GOG_ACCOUNT được set, và Odoo connector sẵn sàng (~/clawd/skills/odoo-connector).

Sheet Structure

  • Spreadsheet ID: ``
  • Sheet name: ` (gid: `)
  • Header row: dòng 4
  • Dữ liệu bắt đầu: dòng 5 trở đi

Column layout

CộtNội dungVí dụ
AMã (MST)0316863281
CMã hợp đồngW231224/SEO
DTên doanh nghiệpCÔNG TY CP CN WIFIM
EĐịa chỉ...
FMã số thuế00316863281
GNgười đại diệnNguyễn Lê Minh Dương
HSĐT*(trống nếu không có)*
ISố tiền14.000.000
JDịch vụSEO

Google Sheets via gog CLI

Dùng gog để đọc/ghi sheet. Set env GOG_ACCOUNT trước:

export GOG_ACCOUNT=""

Đọc dữ liệu hiện có:

gog sheets get  "Hợp đồng!A4:J" --json --no-input

Ghi (cập nhật specific range):

gog sheets update  \
  "Hợp đồng!A5:J5" \
  --values-json '[["0312712411","","W231224/SEO","TÊN CÔNG TY","Địa chỉ","0312712411","NGƯỜI ĐD","","14.000.000","SEO"]]' \
  --input USER_ENTERED \
  --no-input
Lưu ý: gog tự xử lý encoding tên sheet tiếng Việt, không cần URL-encode thủ công.

Input Format

User có thể cung cấp thông tin theo các format sau:

  1. Link masothue.com đầy đủ:

`

  1. Chỉ MST (tự động ghép URL):

0314927902 → https://masothue.com/{mst}

  1. Cú pháp đầy đủ 1 dòng:

{Mã HĐ} {URL/MST} {Số tiền} {Dịch vụ} Ví dụ: W231224/SEO https://masothue.com/0314927902... 14.000.000 SEO

Workflow

Bước 1: Xác định MST và URL masothue

  • Nếu user gửi full URL (slug) → dùng luôn
  • Nếu user gửi MST số → dùng search URL:

https://masothue.com/Search/?q={mst}&type=masothue → web_fetch sẽ tự redirect sang slug đúng

  • Nếu user gửi cả mã HĐ + URL + số tiền + dịch vụ → parse từng phần
Lưu ý: URL trần https://masothue.com/{mst} (chỉ số) không redirect — sẽ 404. Luôn dùng search URL hoặc slug đầy đủ.

Bước 2: Scrape masothue.com

Dùng web_fetch với URL masothue (search URL hoặc full slug). Parse kết quả để lấy:

FieldPattern trong web_fetch output
Tên công tyDòng đầu tiên sau title (thường là tên in hoa)
Mã số thuếDòng có Mã số thuế → value bên dưới
Địa chỉDòng Địa chỉ (không phải Địa chỉ Thuế) → value
Người đại diệnDòng có Người đại diện → tên trong []

Ưu tiên Địa chỉ (address thật) hơn Địa chỉ Thuế (tax address).

Bước 3: Tìm dòng trống tiếp theo trong sheet

Dùng gog để đọc dữ liệu hiện tại:

gog sheets get  "Hợp đồng!A4:J" --json --no-input

Tìm dòng cuối có dữ liệu trong cột A (MST). Dòng tiếp theo là rowNum = lastRow + 1.

Bước 4: Ghi vào Google Sheet

Ghi range Hợp đồng!A{rowNum}:J{rowNum} với:

values = [[
    mst,           # A - Mã (MST)
    "",            # B - (nếu có)
    ma_hop_dong,   # C - Mã hợp đồng
    ten_cong_ty,   # D - Tên doanh nghiệp
    dia_chi,       # E - Địa chỉ
    mst,           # F - Mã số thuế (lặp lại)
    nguoi_dai_dien,# G - Người đại diện
    "",            # H - SĐT
    so_tien,       # I - Số tiền
    dich_vu        # J - Dịch vụ
]]

Lệnh gog:

gog sheets update  \
  "Hợp đồng!A${rowNum}:J${rowNum}" \
  --values-json '[[mst,"",ma_hop_dong,ten_cong_ty,dia_chi,mst,nguoi_dai_dien,"",so_tien,dich_vu]]' \
  --input USER_ENTERED \
  --no-input

Cảnh báo: Luôn ghi đủ A:J để giữ nguyên các cột D-G (tên, địa chỉ, MST, người đại diện) đã có. Không ghi range C:J riêng lẻ.

Bước 5: Verify

Đọc lại dòng vừa ghi để xác nhận:

gog sheets get  \
  "Hợp đồng!A${rowNum}:J${rowNum}" --json --no-input

Thông báo ngắn gọn: Dòng {rowNum} Đã thêm thành công

Bước 6 (Tự động): Tạo khách hàng trên Odoo CRM

Sau khi ghi sheet, tự động tạo (hoặc cập nhật) khách hàng (res.partner) trên Odoo với thông tin doanh nghiệp vừa tra cứu.

Kiểm tra trùng: Tra cứu res.partner theo vat (MST) trước. Nếu đã tồn tại thì bỏ qua, không tạo trùng.

import sys
sys.path.insert(0, '~/clawd/skills/odoo-connector')
from odoo_skill.client import OdooClient

client = OdooClient()

# Kiểm tra đã có partner với MST này chưa
existing = client.search_read('res.partner', [['vat', '=', mst]], fields=['id', 'name'])

if not existing:
    partner_id = client.create('res.partner', {
        'name': ten_cong_ty,
        'vat': mst,
        'street': dia_chi,
        'phone': sdt or '',       # nếu có SĐT từ masothue
        'is_company': True,
        'company_type': 'company',
    })
    print(f'✅ Odoo Partner #{partner_id}: {ten_cong_ty}')
else:
    print(f'ℹ️ Đã tồn tại partner #{existing[0]["id"]}: {existing[0]["name"]} — bỏ qua')
Lưu ý: Nếu user có cung cấp SĐT riêng (trong input), ưu tiên dùng SĐT đó thay vì SĐT từ masothue.

Bước 7 (Tự động): Tạo cơ hội trên Odoo CRM

Sau khi tạo (hoặc tìm thấy) partner, tự động tạo một crm.lead (opportunity) ở stage Hợp Đồng Mẫu (ID: 5) để theo dõi hợp đồng này.

import sys
sys.path.insert(0, '~/clawd/skills/odoo-connector')
from odoo_skill.client import OdooClient

client = OdooClient()

opp_id = client.create('crm.lead', {
    'name': f'{ma_hop_dong} - {dich_vu} - {ten_cong_ty_ngan}',  # VD: "W21/256565/SEO - SEO - Bao Bì Rồng Việt"
    'partner_id': partner_id,                     # ID từ Bước 6
    'contact_name': nguoi_dai_dien or '',
    'type': 'opportunity',
    'stage_id': 5,                                # Hợp Đồng Mẫu
    'expected_revenue': so_tien_so,               # số tiền dạng số, VD: 14000000
    'probability': 50,
})
print(f'✅ Odoo Opp #{opp_id}: {ma_hop_dong} - {dich_vu} - {ten_cong_ty_ngan}')
Lưu ý: so_tien_so là số tiền dạng integer (VD: 14000000), parse từ so_tien string (VD: "14.000.000"). ten_cong_ty_ngan là tên công ty rút gọn (bỏ "CÔNG TY TNHH"... để tên opportunity gọn hơn) — có thể lấy nguyên tên đầy đủ nếu muốn đơn giản. Tên opportunity theo format {Mã HĐ} - {Dịch vụ} - {Tên}.

Edge Cases

  • MST bắt đầu bằng số 0 (VD: 0312712411): Google Sheets có thể ăn mất số 0 nếu ghi dạng số. Luôn dùng --input USER_ENTERED và truyền dạng string "0312712411" để giữ nguyên số 0.
  • Dữ liệu đã tồn tại: Kiểm tra MST trong sheet trước khi ghi để tránh trùng.
  • Không tìm thấy masothue: Thử search Google với format "mã số thuế {mst}" hoặc báo user.

平台分布

OpenClaw

97.28%
按下载量换算131

安全审计

VirusTotal

未展示

ClawScan

可疑

Static analysis

通过

权限和风险

需要联网

该 Skill 可能需要联网访问来源站点、仓库或外部 API;具体网络访问范围需要结合源码和 README 复核。

安装前确认

本站仅展示第三方公开信息,不托管安装包,不提供自动安装或运行环境。安装前应自行审查源码、依赖和命令行为。来源安全扫描存在提醒或未通过项,安装前请自行复核。目前只有一个公开来源,建议同时核对源仓库。

继续浏览同类 Skills